Từ vựng
邸宅 (ていたく, teitaku) nghĩa là gì?
邸宅 (ていたく, teitaku) trong tiếng Nhật nghĩa là dinh thự, tư gia lớn.
Thông tin tra cứu| Cách đọc | ていたく |
|---|
| Romaji | teitaku |
|---|
| Từ loại | danh từ |
|---|
| Cấp (ước tính theo khung JLPT) | N1 |
|---|
N1 · ước tính theo khung JLPTThông dụngteitaku
dinh thự, tư gia lớn
- 1danh từ (large) house; residence; mansion
Câu ví dụ
郊外に立派な邸宅を建てた。
Ông đã xây một dinh thự lộng lẫy ở ngoại ô.
あの邸宅は昔、貴族が住んでいた。
Dinh thự đó ngày xưa từng có quý tộc sinh sống.