Từ vựng

宅 (たく, taku) nghĩa là gì?

宅 (たく, taku) trong tiếng Nhật nghĩa là nhà, nhà riêng.

Thông tin tra cứu
Cách đọcたく
Romajitaku
Từ loạidanh từ, hậu tố
Cấp (ước tính theo khung JLPT)N3
たく
N3 · ước tính theo khung JLPTThông dụngtaku

nhà, nhà riêng

  1. 1danh từ · hậu tố nhà, tư gia, nơi ởhouse; home
  2. 2danh từ nhà tôi, nhà mìnhone's house; one's home
  3. 3danh từ nhà tôi, ông xã (cách người vợ gọi chồng)one's husband

Câu ví dụ

  • Chồng chị có ở nhà không ạ?

  • Ngày mai tôi sẽ đến nhà thầy giáo.

Kanji trong từ này

Tra từ khác trong Từ điển →

Nguồn dữ liệu và giấy phép

Mục từ, cách đọc và nghĩa tiếng Anh: JMdict — Electronic Dictionary Research and Development Group (EDRDG), giấy phép CC BY-SA 4.0. Nghĩa tiếng Việt và câu ví dụ do GoMe biên soạn.

Giọng đọc: VOICEVOX Nemo.

Cấp N5–N1 trên trang là mức ước tính theo khung JLPT, dựa trên benchmark cộng đồng. GoMe Nihongo không liên kết với Japan Foundation hay JEES — đơn vị tổ chức kỳ thi JLPT.