Từ vựng
在宅 (ざいたく) nghĩa là gì?
在宅 (ざいたく) trong tiếng Nhật nghĩa là tại nhà, ở nhà (làm việc tại nhà).
Thông tin tra cứu| Cách đọc | ざいたく |
|---|
| Từ loại | danh từ, động từ (+する), tự động từ |
|---|
| Cấp (ước tính theo khung JLPT) | N1 |
|---|
N1 · ước tính theo khung JLPTThông dụng
tại nhà, ở nhà (làm việc tại nhà)
- 1danh từ · động từ (+する) · tự động từ being at home; being in