Kanji

Chữ 契 (KHẾ) nghĩa là gì?

契 đọc Hán-Việt là KHẾ, nghĩa là khế ước, giao kèo; thề hẹn.

Thông tin tra cứu
Âm Hán-Việtkhế
Âm Onケイ
Âm Kunちぎ.る
Số nét9
Bộ thủ chính大 (đại)
Cấp (ước tính theo khung JLPT)N1
khếÂm On ケイÂm Kun ちぎ.る
N1 · ước tính theo khung JLPT9 nét

khế ước, giao kèo; thề hẹn

Mẹo nhớ

Người lớn 大 dùng dao 刀 khắc chữ lên nền để lập KHẾ ƯỚC, THỀ HẸN.

Thứ tự nét · 9 nét

  • 1
  • 2
  • 3
  • 4
  • 5
  • 6
  • 7
  • 8
  • 9

Từ ghép tiêu biểu

  • 契機けいきcơ hội, bước ngoặt
  • 契約けいやくhợp đồng, giao ước

Tra từ khác trong Từ điển →

Nguồn dữ liệu và giấy phép

Nghĩa tiếng Anh, âm On/Kun, số nét: KANJIDIC2 — Electronic Dictionary Research and Development Group (EDRDG), giấy phép CC BY-SA 4.0. Chiết tự: KRADFILE (EDRDG). Âm Hán-Việt: Unihan (Unicode). Thứ tự nét: KanjiVG (Ulrich Apel), giấy phép CC BY-SA 3.0. Nghĩa tiếng Việt và mẹo nhớ do GoMe biên soạn.

Giọng đọc: VOICEVOX Nemo.

Cấp N5–N1 trên trang là mức ước tính theo khung JLPT, dựa trên benchmark cộng đồng. GoMe Nihongo không liên kết với Japan Foundation hay JEES — đơn vị tổ chức kỳ thi JLPT.