Từ vựng

契機 (けいき, keiki) nghĩa là gì?

契機 (けいき, keiki) trong tiếng Nhật nghĩa là cơ hội, bước ngoặt.

Thông tin tra cứu
Cách đọcけいき
Romajikeiki
Từ loạidanh từ
Cấp (ước tính theo khung JLPT)N3
けいき
N3 · ước tính theo khung JLPTThông dụngkeiki

cơ hội, bước ngoặt

  1. 1danh từ dịp, cơ hộiopportunity; chance
  2. 2danh từ nguyên cớ, cú hích khiến việc gì bắt đầutrigger; cause

Câu ví dụ

  • Sự việc đó trở thành bước ngoặt của sự thay đổi.

  • Lấy du học làm bước ngoặt, tôi bắt đầu học tiếng Nhật.

Tra từ khác trong Từ điển →

Nguồn dữ liệu và giấy phép

Mục từ, cách đọc và nghĩa tiếng Anh: JMdict — Electronic Dictionary Research and Development Group (EDRDG), giấy phép CC BY-SA 4.0. Nghĩa tiếng Việt và câu ví dụ do GoMe biên soạn.

Giọng đọc: VOICEVOX Nemo.

Cấp N5–N1 trên trang là mức ước tính theo khung JLPT, dựa trên benchmark cộng đồng. GoMe Nihongo không liên kết với Japan Foundation hay JEES — đơn vị tổ chức kỳ thi JLPT.