Từ vựng

契約 (けいやく, keiyaku) nghĩa là gì?

契約 (けいやく, keiyaku) trong tiếng Nhật nghĩa là hợp đồng, giao ước.

Thông tin tra cứu
Cách đọcけいやく
Romajikeiyaku
Từ loạidanh từ, động từ (+する), tha động từ
Cấp (ước tính theo khung JLPT)N3
けいやく
N3 · ước tính theo khung JLPTThông dụngkeiyaku

hợp đồng, giao ước

  1. 1danh từ · động từ (+する) · tha động từ contract; compact; agreement

Câu ví dụ

  • Tôi đã ký hợp đồng với công ty mới.

  • Hãy đọc kỹ nội dung hợp đồng.

Tra từ khác trong Từ điển →

Nguồn dữ liệu và giấy phép

Mục từ, cách đọc và nghĩa tiếng Anh: JMdict — Electronic Dictionary Research and Development Group (EDRDG), giấy phép CC BY-SA 4.0. Nghĩa tiếng Việt và câu ví dụ do GoMe biên soạn.

Giọng đọc: VOICEVOX Nemo.

Cấp N5–N1 trên trang là mức ước tính theo khung JLPT, dựa trên benchmark cộng đồng. GoMe Nihongo không liên kết với Japan Foundation hay JEES — đơn vị tổ chức kỳ thi JLPT.