Kanji
Chữ 奏 (TẤU) nghĩa là gì?
奏 đọc Hán-Việt là TẤU, nghĩa là tấu, tấu nhạc; dâng tấu lên vua.
Thông tin tra cứu| Âm Hán-Việt | tấu |
|---|
| Âm On | ソウ |
|---|
| Âm Kun | かな.でる |
|---|
| Số nét | 9 |
|---|
| Bộ thủ chính | 大 (đại) |
|---|
| Cấp (ước tính theo khung JLPT) | N1 |
|---|
奏tấuÂm On ソウÂm Kun かな.でる
N1 · ước tính theo khung JLPT9 nét
tấu, tấu nhạc; dâng tấu lên vua
Mẹo nhớ
Hai tay 𡗗 nâng trời 天 như dâng một khúc nhạc trước vua — nhớ TẤU và TRÌNH DIỄN.
Từ ghép tiêu biểu
- 吹奏すいそうthổi, biểu diễn nhạc cụ hơi
- 演奏えんそうsự biểu diễn âm nhạc