Từ vựng
講堂 (こうどう, koudou) nghĩa là gì?
講堂 (こうどう, koudou) trong tiếng Nhật nghĩa là hội trường, giảng đường.
Thông tin tra cứu| Cách đọc | こうどう |
|---|
| Romaji | koudou |
|---|
| Từ loại | danh từ |
|---|
| Cấp (ước tính theo khung JLPT) | N4 |
|---|
N4 · ước tính theo khung JLPTThông dụngkoudou
hội trường, giảng đường
- 1danh từ auditorium; lecture hall
Câu ví dụ
卒業式は講堂であります。
Lễ tốt nghiệp được tổ chức ở hội trường.
学生が講堂に集まりました。
Sinh viên đã tập trung ở giảng đường.