Từ vựng
議事堂 (ぎじどう, gijidou) nghĩa là gì?
議事堂 (ぎじどう, gijidou) trong tiếng Nhật nghĩa là tòa nhà Quốc hội.
Thông tin tra cứu| Cách đọc | ぎじどう |
|---|
| Romaji | gijidou |
|---|
| Từ loại | danh từ |
|---|
| Cấp (ước tính theo khung JLPT) | N1 |
|---|
N1 · ước tính theo khung JLPTThông dụnggijidou
tòa nhà Quốc hội
- 1danh từ assembly hall; parliament house; diet building
Câu ví dụ
国会議事堂の前で集会が行われた。
Cuộc mít tinh diễn ra trước tòa nhà Quốc hội.
観光客は議事堂の見学を楽しんだ。
Du khách đã thích thú tham quan tòa nhà Quốc hội.