Kanji
Chữ 執 (CHẤP) nghĩa là gì?
執 đọc Hán-Việt là CHẤP, nghĩa là nắm giữ, cầm; cố chấp, chấp nhất.
Thông tin tra cứu| Âm Hán-Việt | chấp |
|---|
| Âm On | シツ、シュウ |
|---|
| Âm Kun | と.る |
|---|
| Số nét | 11 |
|---|
| Bộ thủ chính | 土 (thổ) |
|---|
| Cấp (ước tính theo khung JLPT) | N1 |
|---|
執chấpÂm On シツ、シュウÂm Kun と.る
N1 · ước tính theo khung JLPT11 nét
nắm giữ, cầm; cố chấp, chấp nhất
Mẹo nhớ
Giữ chặt điều may 幸 như viên tròn 丸 trong tay — ghi nhớ NẮM GIỮ, CHẤP HÀNH.
Từ ghép tiêu biểu
- 執着しゅうちゃくchấp trước, cố chấp, ám ảnh
- 執着しゅうじゃくchấp trước, ám ảnh, bám víu
- 執筆しっぴつchấp bút, viết bài