Kanji

Chữ 喝 (HÁT) nghĩa là gì?

喝 đọc Hán-Việt là HÁT, nghĩa là quát mắng; khàn giọng.

Thông tin tra cứu
Âm Hán-Việthát
Âm Onカツ
Số nét11
Bộ thủ chính口 (khẩu)
Cấp (ước tính theo khung JLPT)N1
hátÂm On カツ
N1 · ước tính theo khung JLPT11 nét

quát mắng; khàn giọng

Mẹo nhớ

Miệng 口 quát dưới nắng 日 đến KHÀN cả tiếng khi QUÁT MẮNG.

Thứ tự nét · 11 nét

  • 1
  • 2
  • 3
  • 4
  • 5
  • 6
  • 7
  • 8
  • 9
  • 10
  • 11

Tra từ khác trong Từ điển →

Nguồn dữ liệu và giấy phép

Nghĩa tiếng Anh, âm On/Kun, số nét: KANJIDIC2 — Electronic Dictionary Research and Development Group (EDRDG), giấy phép CC BY-SA 4.0. Chiết tự: KRADFILE (EDRDG). Âm Hán-Việt: Unihan (Unicode). Thứ tự nét: KanjiVG (Ulrich Apel), giấy phép CC BY-SA 3.0. Nghĩa tiếng Việt và mẹo nhớ do GoMe biên soạn.

Cấp N5–N1 trên trang là mức ước tính theo khung JLPT, dựa trên benchmark cộng đồng. GoMe Nihongo không liên kết với Japan Foundation hay JEES — đơn vị tổ chức kỳ thi JLPT.