Từ vựng

執筆 (しっぴつ, shippitsu) nghĩa là gì?

執筆 (しっぴつ, shippitsu) trong tiếng Nhật nghĩa là chấp bút, viết bài.

Thông tin tra cứu
Cách đọcしっぴつ
Romajishippitsu
Từ loạidanh từ, động từ (+する), tha động từ
Cấp (ước tính theo khung JLPT)N2
しっぴつ
N2 · ước tính theo khung JLPTThông dụngshippitsu

chấp bút, viết bài

  1. 1danh từ · động từ (+する) · tha động từ writing; authoring

Câu ví dụ

  • Việc viết bài báo này đã mất ba tháng.

  • Thầy đang chấp bút viết một cuốn tiểu thuyết mới.

Tra từ khác trong Từ điển →

Nguồn dữ liệu và giấy phép

Mục từ, cách đọc và nghĩa tiếng Anh: JMdict — Electronic Dictionary Research and Development Group (EDRDG), giấy phép CC BY-SA 4.0. Nghĩa tiếng Việt và câu ví dụ do GoMe biên soạn.

Giọng đọc: VOICEVOX Nemo.

Cấp N5–N1 trên trang là mức ước tính theo khung JLPT, dựa trên benchmark cộng đồng. GoMe Nihongo không liên kết với Japan Foundation hay JEES — đơn vị tổ chức kỳ thi JLPT.