Từ vựng

区域 (くいき, kuiki) nghĩa là gì?

区域 (くいき, kuiki) trong tiếng Nhật nghĩa là khu vực, địa phận.

Thông tin tra cứu
Cách đọcくいき
Romajikuiki
Từ loạidanh từ
Cấp (ước tính theo khung JLPT)N2
くいき
N2 · ước tính theo khung JLPTThông dụngkuiki

khu vực, địa phận

  1. 1danh từ khu vực, địa hạt, ranh giới vùngarea; zone; district

Câu ví dụ

  • Xe không vào được khu vực này.

  • Xin đừng lại gần khu vực nguy hiểm.

Tra từ khác trong Từ điển →

Nguồn dữ liệu và giấy phép

Mục từ, cách đọc và nghĩa tiếng Anh: JMdict — Electronic Dictionary Research and Development Group (EDRDG), giấy phép CC BY-SA 4.0. Nghĩa tiếng Việt và câu ví dụ do GoMe biên soạn.

Giọng đọc: VOICEVOX Nemo.

Cấp N5–N1 trên trang là mức ước tính theo khung JLPT, dựa trên benchmark cộng đồng. GoMe Nihongo không liên kết với Japan Foundation hay JEES — đơn vị tổ chức kỳ thi JLPT.