Từ vựng

領域 (りょういき, ryouiki) nghĩa là gì?

領域 (りょういき, ryouiki) trong tiếng Nhật nghĩa là lĩnh vực, phạm vi, lãnh địa.

Thông tin tra cứu
Cách đọcりょういき
Romajiryouiki
Từ loạidanh từ
Cấp (ước tính theo khung JLPT)N1
りょういき
N1 · ước tính theo khung JLPTThông dụngryouiki

lĩnh vực, phạm vi, lãnh địa

  1. 1danh từ lãnh thổ, lãnh địa, vùng cai quảnterritory; domain
  2. 2danh từ lĩnh vực, phạm vi, địa hạtfield; area; domain
  3. 3danh từ (toán) miền, vùngdomain; region

Câu ví dụ

  • Anh ấy đang hoạt động tích cực trong lĩnh vực y học.

  • Vấn đề này vượt ra ngoài lĩnh vực chuyên môn.

Tra từ khác trong Từ điển →

Nguồn dữ liệu và giấy phép

Mục từ, cách đọc và nghĩa tiếng Anh: JMdict — Electronic Dictionary Research and Development Group (EDRDG), giấy phép CC BY-SA 4.0. Nghĩa tiếng Việt và câu ví dụ do GoMe biên soạn.

Giọng đọc: VOICEVOX Nemo.

Cấp N5–N1 trên trang là mức ước tính theo khung JLPT, dựa trên benchmark cộng đồng. GoMe Nihongo không liên kết với Japan Foundation hay JEES — đơn vị tổ chức kỳ thi JLPT.