Từ vựng
埋まる (うまる, umaru) nghĩa là gì?
埋まる (うまる, umaru) trong tiếng Nhật nghĩa là bị chôn; được lấp đầy.
| Cách đọc | うまる |
|---|---|
| Romaji | umaru |
| Từ loại | động từ nhóm 1, tự động từ |
| Cấp (ước tính theo khung JLPT) | N3 |
埋まるうまる
N3 · ước tính theo khung JLPTThông dụngumaru
bị chôn; được lấp đầy
- 1động từ nhóm 1 · tự động từ bị chôn vùi, bị phủ kín, bị vây quanhto be buried; to be covered; to be surrounded
- 2động từ nhóm 1 · tự động từ chật kín, đông nghịt, kín chỗto overflow; to be crowded; to be filled
- 3động từ nhóm 1 · tự động từ được bù đắp (khoản nợ), được bù lạito be repaid (e.g. debt); to be replenished
- 4động từ nhóm 1 · tự động từ được điền kín (chỗ trống, chỗ khuyết, lịch làm việc)to be filled (e.g. blank, vacancy, schedule)
Câu ví dụ
会場は人で埋まっていた。
Hội trường chật kín người.
道が雪で埋まってしまった。
Con đường bị tuyết lấp mất rồi.