Kanji

Chữ 否 (BĨ) nghĩa là gì?

否 đọc Hán-Việt là BĨ, nghĩa là không, phủ định; từ chối.

Thông tin tra cứu
Âm Hán-Việtbĩ
Âm Onヒ
Âm Kunいな、いや
Số nét7
Bộ thủ chính口 (khẩu)
Cấp (ước tính theo khung JLPT)N3
bĩÂm On ヒÂm Kun いな、いや
N3 · ước tính theo khung JLPT7 nét

không, phủ định; từ chối

Mẹo nhớ

Miệng 口 nói điều KHÔNG 不, thể hiện PHỦ ĐỊNH và TỪ CHỐI.

Thứ tự nét · 7 nét

  • 1
  • 2
  • 3
  • 4
  • 5
  • 6
  • 7

Từ ghép tiêu biểu

  • 否いやkhông, lời phủ định
  • 否定ひていsự phủ định

Từ vựng khác có chữ này

  • 否決ひけつbác bỏ, biểu quyết không thông qua
  • 拒否きょひtừ chối, bác bỏ, phủ quyết

Tra từ khác trong Từ điển →

Nguồn dữ liệu và giấy phép

Nghĩa tiếng Anh, âm On/Kun, số nét: KANJIDIC2 — Electronic Dictionary Research and Development Group (EDRDG), giấy phép CC BY-SA 4.0. Chiết tự: KRADFILE (EDRDG). Âm Hán-Việt: Unihan (Unicode). Thứ tự nét: KanjiVG (Ulrich Apel), giấy phép CC BY-SA 3.0. Nghĩa tiếng Việt và mẹo nhớ do GoMe biên soạn.

Giọng đọc: VOICEVOX Nemo.

Cấp N5–N1 trên trang là mức ước tính theo khung JLPT, dựa trên benchmark cộng đồng. GoMe Nihongo không liên kết với Japan Foundation hay JEES — đơn vị tổ chức kỳ thi JLPT.