Từ vựng

否 (いや, iya) nghĩa là gì?

否 (いや, iya) trong tiếng Nhật nghĩa là không, lời phủ định.

Thông tin tra cứu
Cách đọcいや
Romajiiya
Cấp (ước tính theo khung JLPT)N3
いや
N3 · ước tính theo khung JLPTiya

không, lời phủ định

Câu ví dụ

  • Tình huống không thể nói không.

  • Anh ấy nói "không" rõ ràng.

Tra từ khác trong Từ điển →

Nguồn dữ liệu và giấy phép

Mục từ, cách đọc và nghĩa tiếng Anh: JMdict — Electronic Dictionary Research and Development Group (EDRDG), giấy phép CC BY-SA 4.0. Nghĩa tiếng Việt và câu ví dụ do GoMe biên soạn.

Giọng đọc: VOICEVOX Nemo.

Cấp N5–N1 trên trang là mức ước tính theo khung JLPT, dựa trên benchmark cộng đồng. GoMe Nihongo không liên kết với Japan Foundation hay JEES — đơn vị tổ chức kỳ thi JLPT.