Từ vựng

否決 (ひけつ, hiketsu) nghĩa là gì?

否決 (ひけつ, hiketsu) trong tiếng Nhật nghĩa là bác bỏ, biểu quyết không thông qua.

Thông tin tra cứu
Cách đọcひけつ
Romajihiketsu
Từ loạidanh từ, động từ (+する), tha động từ
Cấp (ước tính theo khung JLPT)N1
ひけつ
N1 · ước tính theo khung JLPTThông dụnghiketsu

bác bỏ, biểu quyết không thông qua

  1. 1danh từ · động từ (+する) · tha động từ rejection; negation; voting down

Câu ví dụ

  • Dự luật đó đã bị nghị viện bác bỏ.

  • Đề xuất đã bị bác bỏ với sự đồng thuận toàn thể.

Tra từ khác trong Từ điển →

Nguồn dữ liệu và giấy phép

Mục từ, cách đọc và nghĩa tiếng Anh: JMdict — Electronic Dictionary Research and Development Group (EDRDG), giấy phép CC BY-SA 4.0. Nghĩa tiếng Việt và câu ví dụ do GoMe biên soạn.

Giọng đọc: VOICEVOX Nemo.

Cấp N5–N1 trên trang là mức ước tính theo khung JLPT, dựa trên benchmark cộng đồng. GoMe Nihongo không liên kết với Japan Foundation hay JEES — đơn vị tổ chức kỳ thi JLPT.