Từ vựng
友情 (ゆうじょう, yuujou) nghĩa là gì?
友情 (ゆうじょう, yuujou) trong tiếng Nhật nghĩa là tình bạn.
Thông tin tra cứu| Cách đọc | ゆうじょう |
|---|
| Romaji | yuujou |
|---|
| Từ loại | danh từ |
|---|
| Cấp (ước tính theo khung JLPT) | N3 |
|---|
N3 · ước tính theo khung JLPTThông dụngyuujou
tình bạn
- 1danh từ friendship; fellowship; camaraderie
Câu ví dụ
友情を大切にしたいです。
Tôi muốn trân trọng tình bạn.
二人の友情はとても深いです。
Tình bạn của hai người rất sâu đậm.