Từ vựng

友好 (ゆうこう, yuukou) nghĩa là gì?

友好 (ゆうこう, yuukou) trong tiếng Nhật nghĩa là hữu nghị.

Thông tin tra cứu
Cách đọcゆうこう
Romajiyuukou
Từ loạidanh từ
Cấp (ước tính theo khung JLPT)N3
ゆうこう
N3 · ước tính theo khung JLPTThông dụngyuukou

hữu nghị

  1. 1danh từ friendship

Câu ví dụ

  • Đây là bằng chứng của tình hữu nghị.

  • Hai nước đã thắt chặt tình hữu nghị.

Tra từ khác trong Từ điển →

Nguồn dữ liệu và giấy phép

Mục từ, cách đọc và nghĩa tiếng Anh: JMdict — Electronic Dictionary Research and Development Group (EDRDG), giấy phép CC BY-SA 4.0. Nghĩa tiếng Việt và câu ví dụ do GoMe biên soạn.

Giọng đọc: VOICEVOX Nemo.

Cấp N5–N1 trên trang là mức ước tính theo khung JLPT, dựa trên benchmark cộng đồng. GoMe Nihongo không liên kết với Japan Foundation hay JEES — đơn vị tổ chức kỳ thi JLPT.