Từ vựng
危機一髪 (ききいっぱつ) nghĩa là gì?
危機一髪 (ききいっぱつ) trong tiếng Nhật nghĩa là ngàn cân treo sợi tóc, sát nút nguy hiểm (nghĩa đen: nguy cơ chỉ cách một sợi tóc).
| Cách đọc | ききいっぱつ |
|---|
危機一髪ききいっぱつ
TOPICS
ngàn cân treo sợi tóc, sát nút nguy hiểm (nghĩa đen: nguy cơ chỉ cách một sợi tóc)
Câu ví dụ
車にひかれそうになったが、危機一髪で助かった。
Suýt bị xe tông nhưng thoát trong gang tấc.