Từ vựng

危機 (きき, kiki) nghĩa là gì?

危機 (きき, kiki) trong tiếng Nhật nghĩa là khủng hoảng, tình thế nguy cấp.

Thông tin tra cứu
Cách đọcきき
Romajikiki
Từ loạidanh từ
Cấp (ước tính theo khung JLPT)N1
きき
N1 · ước tính theo khung JLPTThông dụngkiki

khủng hoảng, tình thế nguy cấp

  1. 1danh từ crisis; critical situation; emergency

Câu ví dụ

  • Anh ấy đã vượt qua tình thế nguy cấp đó.

  • Khủng hoảng kinh tế đang trở nên nghiêm trọng.

Tra từ khác trong Từ điển →

Nguồn dữ liệu và giấy phép

Mục từ, cách đọc và nghĩa tiếng Anh: JMdict — Electronic Dictionary Research and Development Group (EDRDG), giấy phép CC BY-SA 4.0. Nghĩa tiếng Việt và câu ví dụ do GoMe biên soạn.

Giọng đọc: VOICEVOX Nemo.

Cấp N5–N1 trên trang là mức ước tính theo khung JLPT, dựa trên benchmark cộng đồng. GoMe Nihongo không liên kết với Japan Foundation hay JEES — đơn vị tổ chức kỳ thi JLPT.