Từ vựng
危ぶむ (あやぶむ, ayabumu) nghĩa là gì?
危ぶむ (あやぶむ, ayabumu) trong tiếng Nhật nghĩa là lo ngại, nghi ngờ, e sợ.
Thông tin tra cứu| Cách đọc | あやぶむ |
|---|
| Romaji | ayabumu |
|---|
| Từ loại | động từ nhóm 1, tha động từ |
|---|
| Cấp (ước tính theo khung JLPT) | N1 |
|---|
N1 · ước tính theo khung JLPTThông dụngayabumu
lo ngại, nghi ngờ, e sợ
- 1động từ nhóm 1 · tha động từ to fear; to doubt; to have misgivings about
Câu ví dụ
計画の成功を危ぶむ声が多い。
Có nhiều ý kiến lo ngại về thành công của kế hoạch.
医師は患者の回復を危ぶんでいた。
Bác sĩ đã lo ngại về sự hồi phục của bệnh nhân.