Từ vựng
協議 (きょうぎ, kyougi) nghĩa là gì?
協議 (きょうぎ, kyougi) trong tiếng Nhật nghĩa là hội nghị, sự bàn bạc.
Thông tin tra cứu| Cách đọc | きょうぎ |
|---|
| Romaji | kyougi |
|---|
| Từ loại | danh từ, động từ (+する), tha động từ |
|---|
| Cấp (ước tính theo khung JLPT) | N3 |
|---|
N3 · ước tính theo khung JLPTThông dụngkyougi
hội nghị, sự bàn bạc
- 1danh từ · động từ (+する) · tha động từ conference; consultation; discussion
Câu ví dụ
二つの会社が協議しています。
Hai công ty đang bàn bạc với nhau.
明日は大事な協議があります。
Ngày mai có một cuộc bàn bạc quan trọng.