Từ vựng

協調 (きょうちょう, kyouchou) nghĩa là gì?

協調 (きょうちょう, kyouchou) trong tiếng Nhật nghĩa là sự phối hợp, hòa hợp.

Thông tin tra cứu
Cách đọcきょうちょう
Romajikyouchou
Từ loạidanh từ, động từ (+する), tự động từ
Cấp (ước tính theo khung JLPT)N3
きょうちょう
N3 · ước tính theo khung JLPTThông dụngkyouchou

sự phối hợp, hòa hợp

  1. 1danh từ · động từ (+する) · tự động từ cooperation; conciliation; harmony

Câu ví dụ

  • Sự phối hợp rất quan trọng với một đội.

  • Anh ấy có tinh thần hòa hợp.

Tra từ khác trong Từ điển →

Nguồn dữ liệu và giấy phép

Mục từ, cách đọc và nghĩa tiếng Anh: JMdict — Electronic Dictionary Research and Development Group (EDRDG), giấy phép CC BY-SA 4.0. Nghĩa tiếng Việt và câu ví dụ do GoMe biên soạn.

Giọng đọc: VOICEVOX Nemo.

Cấp N5–N1 trên trang là mức ước tính theo khung JLPT, dựa trên benchmark cộng đồng. GoMe Nihongo không liên kết với Japan Foundation hay JEES — đơn vị tổ chức kỳ thi JLPT.