Từ vựng

協定 (きょうてい, kyoutei) nghĩa là gì?

協定 (きょうてい, kyoutei) trong tiếng Nhật nghĩa là hiệp định, thỏa thuận.

Thông tin tra cứu
Cách đọcきょうてい
Romajikyoutei
Từ loạidanh từ, động từ (+する)
Cấp (ước tính theo khung JLPT)N1
きょうてい
N1 · ước tính theo khung JLPTThông dụngkyoutei

hiệp định, thỏa thuận

  1. 1danh từ · động từ (+する) arrangement; pact; agreement

Câu ví dụ

  • Hai nước đã ký kết hiệp định thương mại.

  • Nếu vi phạm hiệp định thì sẽ có hình phạt.

Tra từ khác trong Từ điển →

Nguồn dữ liệu và giấy phép

Mục từ, cách đọc và nghĩa tiếng Anh: JMdict — Electronic Dictionary Research and Development Group (EDRDG), giấy phép CC BY-SA 4.0. Nghĩa tiếng Việt và câu ví dụ do GoMe biên soạn.

Giọng đọc: VOICEVOX Nemo.

Cấp N5–N1 trên trang là mức ước tính theo khung JLPT, dựa trên benchmark cộng đồng. GoMe Nihongo không liên kết với Japan Foundation hay JEES — đơn vị tổ chức kỳ thi JLPT.