Từ vựng

妥協 (だきょう, dakyou) nghĩa là gì?

妥協 (だきょう, dakyou) trong tiếng Nhật nghĩa là thỏa hiệp, nhượng bộ.

Thông tin tra cứu
Cách đọcだきょう
Romajidakyou
Từ loạidanh từ, động từ (+する), tự động từ
Cấp (ước tính theo khung JLPT)N1
だきょう
N1 · ước tính theo khung JLPTThông dụngdakyou

thỏa hiệp, nhượng bộ

  1. 1danh từ · động từ (+する) · tự động từ compromise; giving in

Câu ví dụ

  • Hai bên đã thỏa hiệp với nhau.

  • Anh ấy có tính cách không bao giờ thỏa hiệp.

Tra từ khác trong Từ điển →

Nguồn dữ liệu và giấy phép

Mục từ, cách đọc và nghĩa tiếng Anh: JMdict — Electronic Dictionary Research and Development Group (EDRDG), giấy phép CC BY-SA 4.0. Nghĩa tiếng Việt và câu ví dụ do GoMe biên soạn.

Giọng đọc: VOICEVOX Nemo.

Cấp N5–N1 trên trang là mức ước tính theo khung JLPT, dựa trên benchmark cộng đồng. GoMe Nihongo không liên kết với Japan Foundation hay JEES — đơn vị tổ chức kỳ thi JLPT.