Từ vựng

午前 (ごぜん, gozen) nghĩa là gì?

午前 (ごぜん, gozen) trong tiếng Nhật nghĩa là buổi sáng.

Thông tin tra cứu
Cách đọcごぜん
Romajigozen
Từ loạidanh từ, trạng từ
Cấp (ước tính theo khung JLPT)N5
ごぜん
N5 · ước tính theo khung JLPTThông dụnggozen

buổi sáng

GenkiGenki 1
  1. 1danh từ · trạng từ morning; a.m.

Câu ví dụ

  • Buổi sáng tôi bận.

  • Bắt đầu lúc chín giờ sáng.

Tra từ khác trong Từ điển →

Nguồn dữ liệu và giấy phép

Mục từ, cách đọc và nghĩa tiếng Anh: JMdict — Electronic Dictionary Research and Development Group (EDRDG), giấy phép CC BY-SA 4.0. Nghĩa tiếng Việt và câu ví dụ do GoMe biên soạn.

Giọng đọc: VOICEVOX Nemo.

Cấp N5–N1 trên trang là mức ước tính theo khung JLPT, dựa trên benchmark cộng đồng. GoMe Nihongo không liên kết với Japan Foundation hay JEES — đơn vị tổ chức kỳ thi JLPT.