Từ vựng
正午 (しょうご, shougo) nghĩa là gì?
正午 (しょうご, shougo) trong tiếng Nhật nghĩa là chính trưa.
Thông tin tra cứu| Cách đọc | しょうご |
|---|
| Romaji | shougo |
|---|
| Từ loại | danh từ, trạng từ |
|---|
| Cấp (ước tính theo khung JLPT) | N3 |
|---|
N3 · ước tính theo khung JLPTThông dụngshougo
chính trưa
- 1danh từ · trạng từ noon; midday
Câu ví dụ
会議は正午に始まります。
Cuộc họp bắt đầu vào đúng trưa.
正午までにこの仕事を終える。
Tôi sẽ làm xong việc này trước trưa.