Kanji
Chữ 兼 (KIÊM) nghĩa là gì?
兼 đọc Hán-Việt là KIÊM, nghĩa là kiêm, gồm cả; đồng thời.
Thông tin tra cứu| Âm Hán-Việt | kiêm |
|---|
| Âm On | ケン |
|---|
| Âm Kun | か.ねる、-か.ねる |
|---|
| Số nét | 10 |
|---|
| Bộ thủ chính | 八 (bát) |
|---|
| Cấp (ước tính theo khung JLPT) | N1 |
|---|
兼kiêmÂm On ケンÂm Kun か.ねる、-か.ねる
N1 · ước tính theo khung JLPT10 nét
kiêm, gồm cả; đồng thời
Mẹo nhớ
Một bàn tay trong hình 兼 nắm nhiều bó cùng lúc — ghi nhớ KIÊM, GỒM CẢ.
Từ ghép tiêu biểu
- 兼業けんぎょうkiêm nghề, làm thêm nghề phụ
- 兼ねるかねるkiêm, kết hợp nhiều vai trò; khó có thể
- 気兼ねきがねe dè, giữ ý, ngại làm phiền
Từ vựng khác có chữ này
- 兼用けんようdùng chung, kiêm dụng, dùng cho nhiều mục đích