Kanji

Chữ 兼 (KIÊM) nghĩa là gì?

兼 đọc Hán-Việt là KIÊM, nghĩa là kiêm, gồm cả; đồng thời.

Thông tin tra cứu
Âm Hán-Việtkiêm
Âm Onケン
Âm Kunか.ねる、-か.ねる
Số nét10
Bộ thủ chính八 (bát)
Cấp (ước tính theo khung JLPT)N1
kiêmÂm On ケンÂm Kun か.ねる、-か.ねる
N1 · ước tính theo khung JLPT10 nét

kiêm, gồm cả; đồng thời

Mẹo nhớ

Một bàn tay trong hình 兼 nắm nhiều bó cùng lúc — ghi nhớ KIÊM, GỒM CẢ.

Thứ tự nét · 10 nét

  • 1
  • 2
  • 3
  • 4
  • 5
  • 6
  • 7
  • 8
  • 9
  • 10

Từ ghép tiêu biểu

  • 兼業けんぎょうkiêm nghề, làm thêm nghề phụ
  • 兼ねるかねるkiêm, kết hợp nhiều vai trò; khó có thể
  • 気兼ねきがねe dè, giữ ý, ngại làm phiền

Từ vựng khác có chữ này

  • 兼用けんようdùng chung, kiêm dụng, dùng cho nhiều mục đích

Tra từ khác trong Từ điển →

Nguồn dữ liệu và giấy phép

Nghĩa tiếng Anh, âm On/Kun, số nét: KANJIDIC2 — Electronic Dictionary Research and Development Group (EDRDG), giấy phép CC BY-SA 4.0. Chiết tự: KRADFILE (EDRDG). Âm Hán-Việt: Unihan (Unicode). Thứ tự nét: KanjiVG (Ulrich Apel), giấy phép CC BY-SA 3.0. Nghĩa tiếng Việt và mẹo nhớ do GoMe biên soạn.

Giọng đọc: VOICEVOX Nemo.

Cấp N5–N1 trên trang là mức ước tính theo khung JLPT, dựa trên benchmark cộng đồng. GoMe Nihongo không liên kết với Japan Foundation hay JEES — đơn vị tổ chức kỳ thi JLPT.