Kanji

Chữ 倹 (KIỆM) nghĩa là gì?

倹 đọc Hán-Việt là KIỆM, nghĩa là tiết kiệm, cần kiệm.

Thông tin tra cứu
Âm Hán-Việtkiệm
Âm Onケン
Âm Kunつま.しい、つづまやか
Số nét10
Bộ thủ chính人 (nhân)
Cấp (ước tính theo khung JLPT)N1
kiệmÂm On ケンÂm Kun つま.しい、つづまやか
N1 · ước tính theo khung JLPT10 nét

tiết kiệm, cần kiệm

Mẹo nhớ

Người 亻 gom đồ vào một chỗ 㑒, kiểm từng món để khỏi lãng phí — đó là TIẾT KIỆM, CẦN KIỆM.

Thứ tự nét · 10 nét

  • 1
  • 2
  • 3
  • 4
  • 5
  • 6
  • 7
  • 8
  • 9
  • 10

Từ ghép tiêu biểu

  • 倹約けんやくtiết kiệm, cần kiệm

Tra từ khác trong Từ điển →

Nguồn dữ liệu và giấy phép

Nghĩa tiếng Anh, âm On/Kun, số nét: KANJIDIC2 — Electronic Dictionary Research and Development Group (EDRDG), giấy phép CC BY-SA 4.0. Chiết tự: KRADFILE (EDRDG). Âm Hán-Việt: Unihan (Unicode). Thứ tự nét: KanjiVG (Ulrich Apel), giấy phép CC BY-SA 3.0. Nghĩa tiếng Việt và mẹo nhớ do GoMe biên soạn.

Giọng đọc: VOICEVOX Nemo.

Cấp N5–N1 trên trang là mức ước tính theo khung JLPT, dựa trên benchmark cộng đồng. GoMe Nihongo không liên kết với Japan Foundation hay JEES — đơn vị tổ chức kỳ thi JLPT.