Từ vựng

兼業 (けんぎょう, kengyou) nghĩa là gì?

兼業 (けんぎょう, kengyou) trong tiếng Nhật nghĩa là kiêm nghề, làm thêm nghề phụ.

Thông tin tra cứu
Cách đọcけんぎょう
Romajikengyou
Từ loạidanh từ, động từ (+する), tha động từ
Cấp (ước tính theo khung JLPT)N1
けんぎょう
N1 · ước tính theo khung JLPTThông dụngkengyou

kiêm nghề, làm thêm nghề phụ

  1. 1danh từ · động từ (+する) · tha động từ làm thêm nghề tay trái, kiêm nhiệm, làm song song hai việcpursuing as a side business; doing in addition to one's main work; running (businesses) simultaneously
  2. 2danh từ nghề phụ, việc làm thêm ngoài nghề chínhside business; job on the side

Câu ví dụ

  • Anh ấy là nông dân kiêm nghề khác.

  • Anh ấy làm thêm nghề viết lách.

Tra từ khác trong Từ điển →

Nguồn dữ liệu và giấy phép

Mục từ, cách đọc và nghĩa tiếng Anh: JMdict — Electronic Dictionary Research and Development Group (EDRDG), giấy phép CC BY-SA 4.0. Nghĩa tiếng Việt và câu ví dụ do GoMe biên soạn.

Giọng đọc: VOICEVOX Nemo.

Cấp N5–N1 trên trang là mức ước tính theo khung JLPT, dựa trên benchmark cộng đồng. GoMe Nihongo không liên kết với Japan Foundation hay JEES — đơn vị tổ chức kỳ thi JLPT.