Kanji

Chữ 充 (SUNG) nghĩa là gì?

充 đọc Hán-Việt là SUNG, nghĩa là sung, lấp đầy; bổ sung.

Thông tin tra cứu
Âm Hán-Việtsung
Âm Onジュウ
Âm Kunあ.てる、み.たす
Số nét6
Bộ thủ chính儿 (nhân)
Cấp (ước tính theo khung JLPT)N1
sungÂm On ジュウÂm Kun あ.てる、み.たす
N1 · ước tính theo khung JLPT6 nét

sung, lấp đầy; bổ sung

Mẹo nhớ

Cái đầu 亠 nhỏ 厶 lớn dần theo đôi chân 儿 đến khi tràn ra, tức LẤP ĐẦY, BỔ SUNG.

Thứ tự nét · 6 nét

  • 1
  • 2
  • 3
  • 4
  • 5
  • 6

Từ ghép tiêu biểu

  • 充実じゅうじつđầy đủ, phong phú, được củng cố
  • 拡充かくじゅうmở rộng, tăng cường
  • 補充ほじゅうbổ sung, bù vào

Tra từ khác trong Từ điển →

Nguồn dữ liệu và giấy phép

Nghĩa tiếng Anh, âm On/Kun, số nét: KANJIDIC2 — Electronic Dictionary Research and Development Group (EDRDG), giấy phép CC BY-SA 4.0. Chiết tự: KRADFILE (EDRDG). Âm Hán-Việt: Unihan (Unicode). Thứ tự nét: KanjiVG (Ulrich Apel), giấy phép CC BY-SA 3.0. Nghĩa tiếng Việt và mẹo nhớ do GoMe biên soạn.

Giọng đọc: VOICEVOX Nemo.

Cấp N5–N1 trên trang là mức ước tính theo khung JLPT, dựa trên benchmark cộng đồng. GoMe Nihongo không liên kết với Japan Foundation hay JEES — đơn vị tổ chức kỳ thi JLPT.