Từ vựng

充実 (じゅうじつ, juujitsu) nghĩa là gì?

充実 (じゅうじつ, juujitsu) trong tiếng Nhật nghĩa là đầy đủ, phong phú, được củng cố.

Thông tin tra cứu
Cách đọcじゅうじつ
Romajijuujitsu
Từ loạidanh từ, động từ (+する), tự động từ
Cấp (ước tính theo khung JLPT)N1
じゅうじつ
N1 · ước tính theo khung JLPTThông dụngjuujitsu

đầy đủ, phong phú, được củng cố

  1. 1danh từ · động từ (+する) · tự động từ sự đầy đủ, viên mãn, trọn vẹn, sung mãnfullness; completeness; perfection
  2. 2danh từ · động từ (+する) · tự động từ sự tăng cường, làm phong phú thêm, nâng cấp (nội dung, dịch vụ)enhancement; improvement; enrichment
  3. 3danh từ · động từ (+する) · tự động từ sự bổ sung cho đầy, lấp cho đủreplenishment; repletion

Câu ví dụ

  • Cuộc sống đại học của tôi rất phong phú, đầy đủ.

  • Cần phải củng cố, bổ sung trang thiết bị đầy đủ hơn.

Tra từ khác trong Từ điển →

Nguồn dữ liệu và giấy phép

Mục từ, cách đọc và nghĩa tiếng Anh: JMdict — Electronic Dictionary Research and Development Group (EDRDG), giấy phép CC BY-SA 4.0. Nghĩa tiếng Việt và câu ví dụ do GoMe biên soạn.

Giọng đọc: VOICEVOX Nemo.

Cấp N5–N1 trên trang là mức ước tính theo khung JLPT, dựa trên benchmark cộng đồng. GoMe Nihongo không liên kết với Japan Foundation hay JEES — đơn vị tổ chức kỳ thi JLPT.