Kanji

Chữ 凪 nghĩa là gì?

凪 nghĩa là lặng gió, biển lặng.

Thông tin tra cứu
Âm Kunなぎ、な.ぐ
Số nét6
Bộ thủ chính几 (kỉ)
Cấp (ước tính theo khung JLPT)N1
Âm Kun なぎ、な.ぐ
N1 · ước tính theo khung JLPT6 nét

lặng gió, biển lặng

Mẹo nhớ

Khi gió trong khung 几 ngừng 止 hẳn, mặt biển trở nên LẶNG GIÓ, YÊN Ả.

Thứ tự nét · 6 nét

  • 1
  • 2
  • 3
  • 4
  • 5
  • 6

Tra từ khác trong Từ điển →

Nguồn dữ liệu và giấy phép

Nghĩa tiếng Anh, âm On/Kun, số nét: KANJIDIC2 — Electronic Dictionary Research and Development Group (EDRDG), giấy phép CC BY-SA 4.0. Chiết tự: KRADFILE (EDRDG). Âm Hán-Việt: Unihan (Unicode). Thứ tự nét: KanjiVG (Ulrich Apel), giấy phép CC BY-SA 3.0. Nghĩa tiếng Việt và mẹo nhớ do GoMe biên soạn.

Cấp N5–N1 trên trang là mức ước tính theo khung JLPT, dựa trên benchmark cộng đồng. GoMe Nihongo không liên kết với Japan Foundation hay JEES — đơn vị tổ chức kỳ thi JLPT.