Kanji

Chữ 伐 (PHẠT) nghĩa là gì?

伐 đọc Hán-Việt là PHẠT, nghĩa là chặt, đốn; đánh, chinh phạt.

Thông tin tra cứu
Âm Hán-Việtphạt
Âm Onバツ、ハツ、カ、ボチ
Âm Kunき.る、そむ.く、う.つ
Số nét6
Bộ thủ chính人 (nhân)
Cấp (ước tính theo khung JLPT)N1
phạtÂm On バツ、ハツ、カ、ボチÂm Kun き.る、そむ.く、う.つ
N1 · ước tính theo khung JLPT6 nét

chặt, đốn; đánh, chinh phạt

Mẹo nhớ

Người 亻 vác ngọn giáo 戈 xông ra CHẶT cây và CHINH PHẠT quân thù.

Thứ tự nét · 6 nét

  • 1
  • 2
  • 3
  • 4
  • 5
  • 6

Tra từ khác trong Từ điển →

Nguồn dữ liệu và giấy phép

Nghĩa tiếng Anh, âm On/Kun, số nét: KANJIDIC2 — Electronic Dictionary Research and Development Group (EDRDG), giấy phép CC BY-SA 4.0. Chiết tự: KRADFILE (EDRDG). Âm Hán-Việt: Unihan (Unicode). Thứ tự nét: KanjiVG (Ulrich Apel), giấy phép CC BY-SA 3.0. Nghĩa tiếng Việt và mẹo nhớ do GoMe biên soạn.

Cấp N5–N1 trên trang là mức ước tính theo khung JLPT, dựa trên benchmark cộng đồng. GoMe Nihongo không liên kết với Japan Foundation hay JEES — đơn vị tổ chức kỳ thi JLPT.