Kanji

Chữ 鳳 (PHƯỢNG) nghĩa là gì?

鳳 đọc Hán-Việt là PHƯỢNG, nghĩa là chim phượng (trống).

Thông tin tra cứu
Âm Hán-Việtphượng
Âm Onホウ、フウ
Số nét14
Bộ thủ chính鳥 (điểu)
Cấp (ước tính theo khung JLPT)N1
phượngÂm On ホウ、フウ
N1 · ước tính theo khung JLPT14 nét

chim phượng (trống)

Mẹo nhớ

Con chim 鳥 quý nép trong khung 几 cao sang chính là chim PHƯỢNG.

Thứ tự nét · 14 nét

  • 1
  • 2
  • 3
  • 4
  • 5
  • 6
  • 7
  • 8
  • 9
  • 10
  • 11
  • 12
  • 13
  • 14

Tra từ khác trong Từ điển →

Nguồn dữ liệu và giấy phép

Nghĩa tiếng Anh, âm On/Kun, số nét: KANJIDIC2 — Electronic Dictionary Research and Development Group (EDRDG), giấy phép CC BY-SA 4.0. Chiết tự: KRADFILE (EDRDG). Âm Hán-Việt: Unihan (Unicode). Thứ tự nét: KanjiVG (Ulrich Apel), giấy phép CC BY-SA 3.0. Nghĩa tiếng Việt và mẹo nhớ do GoMe biên soạn.

Cấp N5–N1 trên trang là mức ước tính theo khung JLPT, dựa trên benchmark cộng đồng. GoMe Nihongo không liên kết với Japan Foundation hay JEES — đơn vị tổ chức kỳ thi JLPT.