Kanji

Chữ 凜 (LẪM) nghĩa là gì?

凜 đọc Hán-Việt là LẪM, nghĩa là lạnh buốt; nghiêm nghị, lẫm liệt.

Thông tin tra cứu
Âm Hán-Việtlẫm
Âm Onリン
Âm Kunきびし.い
Số nét15
Bộ thủ chính冫 (băng)
Cấp (ước tính theo khung JLPT)N1
lẫmÂm On リンÂm Kun きびし.い
N1 · ước tính theo khung JLPT15 nét

lạnh buốt; nghiêm nghị, lẫm liệt

Mẹo nhớ

Khí băng 冫 phả vào kho lúa 禾 kín 口 khiến bầu không khí LẠNH BUỐT, NGHIÊM NGHỊ.

Thứ tự nét · 15 nét

  • 1
  • 2
  • 3
  • 4
  • 5
  • 6
  • 7
  • 8
  • 9
  • 10
  • 11
  • 12
  • 13
  • 14
  • 15

Tra từ khác trong Từ điển →

Nguồn dữ liệu và giấy phép

Nghĩa tiếng Anh, âm On/Kun, số nét: KANJIDIC2 — Electronic Dictionary Research and Development Group (EDRDG), giấy phép CC BY-SA 4.0. Chiết tự: KRADFILE (EDRDG). Âm Hán-Việt: Unihan (Unicode). Thứ tự nét: KanjiVG (Ulrich Apel), giấy phép CC BY-SA 3.0. Nghĩa tiếng Việt và mẹo nhớ do GoMe biên soạn.

Cấp N5–N1 trên trang là mức ước tính theo khung JLPT, dựa trên benchmark cộng đồng. GoMe Nihongo không liên kết với Japan Foundation hay JEES — đơn vị tổ chức kỳ thi JLPT.