Từ vựng

倍 (ばい, bai) nghĩa là gì?

倍 (ばい, bai) trong tiếng Nhật nghĩa là gấp đôi; gấp ~ lần.

Thông tin tra cứu
Cách đọcばい
Romajibai
Từ loạidanh từ, tính từ の
Cấp (ước tính theo khung JLPT)N4
ばい
N4 · ước tính theo khung JLPTThông dụngbai

gấp đôi; gấp ~ lần

  1. 1danh từ · tính từ の gấp đôi, hai lần, nhiều gấp haidouble; twice (as much)
  2. 2lượng từ (lượng từ) … lần, gấp … lầntimes (as much); -fold
  3. 3lượng từ (lượng từ) một phần …, tỉ lệ 1 trên n1-nth; 1 to n; 1 in n

Câu ví dụ

  • Giá ở tiệm này gấp đôi tiệm kia.

  • Khách năm nay gấp đôi năm ngoái.

Kanji trong từ này

Tra từ khác trong Từ điển →

Nguồn dữ liệu và giấy phép

Mục từ, cách đọc và nghĩa tiếng Anh: JMdict — Electronic Dictionary Research and Development Group (EDRDG), giấy phép CC BY-SA 4.0. Nghĩa tiếng Việt và câu ví dụ do GoMe biên soạn.

Giọng đọc: VOICEVOX Nemo.

Cấp N5–N1 trên trang là mức ước tính theo khung JLPT, dựa trên benchmark cộng đồng. GoMe Nihongo không liên kết với Japan Foundation hay JEES — đơn vị tổ chức kỳ thi JLPT.