Từ vựng

低~ (てい~) nghĩa là gì?

低~ (てい~, tei~) trong tiếng Nhật nghĩa là thấp (tiền tố).

Thông tin tra cứu
Cách đọcてい~
Romajitei~
Cấp (ước tính theo khung JLPT)N2
てい~
N2 · ước tính theo khung JLPTtei~

thấp (tiền tố)

Câu ví dụ

  • Chiếc xe này giá thấp nên được ưa chuộng.

  • Xin bảo quản thực phẩm này ở nhiệt độ thấp.

Kanji trong từ này

Tra từ khác trong Từ điển →

Nguồn dữ liệu và giấy phép

Mục từ, cách đọc và nghĩa tiếng Anh: JMdict — Electronic Dictionary Research and Development Group (EDRDG), giấy phép CC BY-SA 4.0. Nghĩa tiếng Việt và câu ví dụ do GoMe biên soạn.

Giọng đọc: VOICEVOX Nemo.

Cấp N5–N1 trên trang là mức ước tính theo khung JLPT, dựa trên benchmark cộng đồng. GoMe Nihongo không liên kết với Japan Foundation hay JEES — đơn vị tổ chức kỳ thi JLPT.