Từ vựng
低~ (てい~) nghĩa là gì?
低~ (てい~, tei~) trong tiếng Nhật nghĩa là thấp (tiền tố).
Thông tin tra cứu| Cách đọc | てい~ |
|---|
| Romaji | tei~ |
|---|
| Cấp (ước tính theo khung JLPT) | N2 |
|---|
N2 · ước tính theo khung JLPTtei~
thấp (tiền tố)
Câu ví dụ
この車は低価格で人気があります。
Chiếc xe này giá thấp nên được ưa chuộng.
この食品は低温で保存してください。
Xin bảo quản thực phẩm này ở nhiệt độ thấp.