Từ vựng

伸ばす (のばす, nobasu) nghĩa là gì?

伸ばす (のばす, nobasu) trong tiếng Nhật nghĩa là kéo dài, duỗi; phát triển.

Thông tin tra cứu
Cách đọcのばす
Romajinobasu
Từ loạiđộng từ nhóm 1, tha động từ
Cấp (ước tính theo khung JLPT)N3
のばす
N3 · ước tính theo khung JLPTThông dụngnobasu

kéo dài, duỗi; phát triển

  1. 1động từ nhóm 1 · tha động từ để dài ra, nuôi dài (tóc, móng tay)to grow long (e.g. hair, nails)
  2. 2động từ nhóm 1 · tha động từ kéo dài, nới dài, kéo giãnto lengthen; to extend; to stretch
  3. 3động từ nhóm 1 · tha động từ vươn (tay) ra, chìa rato reach out; to hold out
  4. 4động từ nhóm 1 · tha động từ làm cho thẳng, vuốt phẳngto straighten; to smooth out
  5. 5động từ nhóm 1 · tha động từ dàn đều, cán mỏng (bột, kem)to spread evenly (dough, cream, etc.)

Câu ví dụ

  • Tôi vươn tay lấy sách.

  • Năm nay tôi muốn nâng cao khả năng tiếng Anh.

Tra từ khác trong Từ điển →

Nguồn dữ liệu và giấy phép

Mục từ, cách đọc và nghĩa tiếng Anh: JMdict — Electronic Dictionary Research and Development Group (EDRDG), giấy phép CC BY-SA 4.0. Nghĩa tiếng Việt và câu ví dụ do GoMe biên soạn.

Giọng đọc: VOICEVOX Nemo.

Cấp N5–N1 trên trang là mức ước tính theo khung JLPT, dựa trên benchmark cộng đồng. GoMe Nihongo không liên kết với Japan Foundation hay JEES — đơn vị tổ chức kỳ thi JLPT.