Kanji

Chữ 仮 (GIẢ) nghĩa là gì?

仮 đọc Hán-Việt là GIẢ, nghĩa là giả, tạm thời.

Thông tin tra cứu
Âm Hán-Việtgiả
Âm Onカ、ケ
Âm Kunかり、かり-
Số nét6
Bộ thủ chính人 (nhân)
Cấp (ước tính theo khung JLPT)N1
giảÂm On カ、ケÂm Kun かり、かり-
N1 · ước tính theo khung JLPT6 nét

giả, tạm thời

Mẹo nhớ

Người 亻 nấp dưới vách 厂, mượn tay 又 đắp cái mặt nạ TẠM THỜI, GIẢ tạo.

Thứ tự nét · 6 nét

  • 1
  • 2
  • 3
  • 4
  • 5
  • 6

Từ ghép tiêu biểu

Từ vựng khác có chữ này

  • 平仮名ひらがなchữ hiragana
  • 仮定かていgiả định, giả thuyết
  • 仮名遣いかなづかいquy tắc chính tả Kana
  • 振り仮名ふりがなFurigana, Kana ghi cách đọc Kanji
  • 仮にかりにgiả sử; tạm thời

Tra từ khác trong Từ điển →

Nguồn dữ liệu và giấy phép

Nghĩa tiếng Anh, âm On/Kun, số nét: KANJIDIC2 — Electronic Dictionary Research and Development Group (EDRDG), giấy phép CC BY-SA 4.0. Chiết tự: KRADFILE (EDRDG). Âm Hán-Việt: Unihan (Unicode). Thứ tự nét: KanjiVG (Ulrich Apel), giấy phép CC BY-SA 3.0. Nghĩa tiếng Việt và mẹo nhớ do GoMe biên soạn.

Giọng đọc: VOICEVOX Nemo.

Cấp N5–N1 trên trang là mức ước tính theo khung JLPT, dựa trên benchmark cộng đồng. GoMe Nihongo không liên kết với Japan Foundation hay JEES — đơn vị tổ chức kỳ thi JLPT.