Từ vựng
仮定 (かてい, katei) nghĩa là gì?
仮定 (かてい, katei) trong tiếng Nhật nghĩa là giả định, giả thuyết.
Thông tin tra cứu| Cách đọc | かてい |
|---|
| Romaji | katei |
|---|
| Từ loại | danh từ, động từ (+する), tha động từ |
|---|
| Cấp (ước tính theo khung JLPT) | N3 |
|---|
N3 · ước tính theo khung JLPTThông dụngkatei
giả định, giả thuyết
- 1danh từ · động từ (+する) · tha động từ giả định, giả thiết, sự cho rằngassumption; supposition; hypothesis
- 2danh từ (ngữ pháp) giả định, thể điều kiệnsupposition
Câu ví dụ
これはただの仮定の話です。
Đây chỉ là chuyện giả định thôi.
失敗を仮定して計画を立てます。
Tôi lập kế hoạch với giả định là thất bại.