Từ vựng

仮定 (かてい, katei) nghĩa là gì?

仮定 (かてい, katei) trong tiếng Nhật nghĩa là giả định, giả thuyết.

Thông tin tra cứu
Cách đọcかてい
Romajikatei
Từ loạidanh từ, động từ (+する), tha động từ
Cấp (ước tính theo khung JLPT)N3
かてい
N3 · ước tính theo khung JLPTThông dụngkatei

giả định, giả thuyết

  1. 1danh từ · động từ (+する) · tha động từ giả định, giả thiết, sự cho rằngassumption; supposition; hypothesis
  2. 2danh từ (ngữ pháp) giả định, thể điều kiệnsupposition

Câu ví dụ

  • Đây chỉ là chuyện giả định thôi.

  • Tôi lập kế hoạch với giả định là thất bại.

Tra từ khác trong Từ điển →

Nguồn dữ liệu và giấy phép

Mục từ, cách đọc và nghĩa tiếng Anh: JMdict — Electronic Dictionary Research and Development Group (EDRDG), giấy phép CC BY-SA 4.0. Nghĩa tiếng Việt và câu ví dụ do GoMe biên soạn.

Giọng đọc: VOICEVOX Nemo.

Cấp N5–N1 trên trang là mức ước tính theo khung JLPT, dựa trên benchmark cộng đồng. GoMe Nihongo không liên kết với Japan Foundation hay JEES — đơn vị tổ chức kỳ thi JLPT.