Từ vựng

仮に (かりに, karini) nghĩa là gì?

仮に (かりに, karini) trong tiếng Nhật nghĩa là giả sử; tạm thời.

Thông tin tra cứu
Cách đọcかりに
Romajikarini
Từ loạitrạng từ
Cấp (ước tính theo khung JLPT)N1
かりに
N1 · ước tính theo khung JLPTThông dụngkarini

giả sử; tạm thời

  1. 1trạng từ giả sử, cho là, dù cósupposing; even if; granting that
  2. 2trạng từ tạm thời, tạm coi nhưtemporarily; provisionally; for the time being

Câu ví dụ

  • Giả sử có thất bại tôi cũng không hối hận.

  • Hãy tạm để hành lý ở đây đã.

Kanji trong từ này

Tra từ khác trong Từ điển →

Nguồn dữ liệu và giấy phép

Mục từ, cách đọc và nghĩa tiếng Anh: JMdict — Electronic Dictionary Research and Development Group (EDRDG), giấy phép CC BY-SA 4.0. Nghĩa tiếng Việt và câu ví dụ do GoMe biên soạn.

Giọng đọc: VOICEVOX Nemo.

Cấp N5–N1 trên trang là mức ước tính theo khung JLPT, dựa trên benchmark cộng đồng. GoMe Nihongo không liên kết với Japan Foundation hay JEES — đơn vị tổ chức kỳ thi JLPT.