Kanji

Chữ 仰 (NGƯỠNG) nghĩa là gì?

仰 đọc Hán-Việt là NGƯỠNG, nghĩa là ngẩng lên; kính ngưỡng, trông cậy.

Thông tin tra cứu
Âm Hán-Việtngưỡng
Âm Onギョウ、コウ
Âm Kunあお.ぐ、おお.せ、お.っしゃる、おっしゃ.る
Số nét6
Bộ thủ chính人 (nhân)
Cấp (ước tính theo khung JLPT)N1
ngưỡngÂm On ギョウ、コウÂm Kun あお.ぐ、おお.せ、お.っしゃる、おっしゃ.る
N1 · ước tính theo khung JLPT6 nét

ngẩng lên; kính ngưỡng, trông cậy

Mẹo nhớ

Người 亻 quỳ 卩 xuống rồi ngẩng đầu KÍNH NGƯỠNG, TRÔNG CẬY bậc bề trên.

Thứ tự nét · 6 nét

  • 1
  • 2
  • 3
  • 4
  • 5
  • 6

Từ ghép tiêu biểu

  • 仰ぐあおぐngước nhìn, kính trọng; xin chỉ dẫn
  • 信仰しんこうđức tin, tín ngưỡng

Từ vựng khác có chữ này

  • 決裁を仰ぐけっさいをあおぐxin cấp có thẩm quyền phê duyệt

Tra từ khác trong Từ điển →

Nguồn dữ liệu và giấy phép

Nghĩa tiếng Anh, âm On/Kun, số nét: KANJIDIC2 — Electronic Dictionary Research and Development Group (EDRDG), giấy phép CC BY-SA 4.0. Chiết tự: KRADFILE (EDRDG). Âm Hán-Việt: Unihan (Unicode). Thứ tự nét: KanjiVG (Ulrich Apel), giấy phép CC BY-SA 3.0. Nghĩa tiếng Việt và mẹo nhớ do GoMe biên soạn.

Giọng đọc: VOICEVOX Nemo.

Cấp N5–N1 trên trang là mức ước tính theo khung JLPT, dựa trên benchmark cộng đồng. GoMe Nihongo không liên kết với Japan Foundation hay JEES — đơn vị tổ chức kỳ thi JLPT.