Kanji

Chữ 他 (THA) nghĩa là gì?

他 đọc Hán-Việt là THA, nghĩa là khác, người khác.

Thông tin tra cứu
Âm Hán-Việttha
Âm Onタ
Âm Kunほか
Số nét5
Bộ thủ chính人 (nhân)
Cấp (ước tính theo khung JLPT)N3
thaÂm On タÂm Kun ほか
N3 · ước tính theo khung JLPT5 nét

khác, người khác

Mẹo nhớ

Có một NGƯỜI 亻 ở phía khác, đó là NGƯỜI KHÁC.

Thứ tự nét · 5 nét

  • 1
  • 2
  • 3
  • 4
  • 5

Từ ghép tiêu biểu

  • 他ほかkhác, ngoài ra
  • 他たkhác, cái khác
  • 他人たにんngười khác, người xa lạ

Từ vựng khác có chữ này

Tra từ khác trong Từ điển →

Nguồn dữ liệu và giấy phép

Nghĩa tiếng Anh, âm On/Kun, số nét: KANJIDIC2 — Electronic Dictionary Research and Development Group (EDRDG), giấy phép CC BY-SA 4.0. Chiết tự: KRADFILE (EDRDG). Âm Hán-Việt: Unihan (Unicode). Thứ tự nét: KanjiVG (Ulrich Apel), giấy phép CC BY-SA 3.0. Nghĩa tiếng Việt và mẹo nhớ do GoMe biên soạn.

Giọng đọc: VOICEVOX Nemo.

Cấp N5–N1 trên trang là mức ước tính theo khung JLPT, dựa trên benchmark cộng đồng. GoMe Nihongo không liên kết với Japan Foundation hay JEES — đơn vị tổ chức kỳ thi JLPT.