Từ vựng

他 (ほか, hoka) nghĩa là gì?

他 (ほか, hoka) trong tiếng Nhật nghĩa là khác, ngoài ra.

Thông tin tra cứu
Cách đọcほか
Romajihoka
Từ loạidanh từ
Cấp (ước tính theo khung JLPT)N3
ほか
N3 · ước tính theo khung JLPTThông dụnghoka

khác, ngoài ra

  1. 1danh từ nơi khác, chỗ khác, bên ngoàianother place; some other place; somewhere else
  2. 2danh từ · tính từ の cái khác, người khác, thứ khác, phần còn lạianother (person or thing); other; different
  3. 3danh từ · tính từ の ngoài, vượt ngoài (dự kiến, sức tưởng tượng)beyond (one's expectations, imagination, etc.); outside
  4. 4danh từ ngoài… ra, trừ…, ngoại trừexcept; but; other than
  5. 5danh từ · trạng từ ngoài ra, thêm vào đó, bên cạnh đóbesides; in addition to; as well as

Câu ví dụ

  • Tôi mua ở cửa hàng khác.

  • Ngoài ra còn câu hỏi nào không?

Kanji trong từ này

Tra từ khác trong Từ điển →

Nguồn dữ liệu và giấy phép

Mục từ, cách đọc và nghĩa tiếng Anh: JMdict — Electronic Dictionary Research and Development Group (EDRDG), giấy phép CC BY-SA 4.0. Nghĩa tiếng Việt và câu ví dụ do GoMe biên soạn.

Giọng đọc: VOICEVOX Nemo.

Cấp N5–N1 trên trang là mức ước tính theo khung JLPT, dựa trên benchmark cộng đồng. GoMe Nihongo không liên kết với Japan Foundation hay JEES — đơn vị tổ chức kỳ thi JLPT.