Kanji

Chữ 王 (VƯƠNG) nghĩa là gì?

王 đọc Hán-Việt là VƯƠNG, nghĩa là vua, vương.

Thông tin tra cứu
Âm Hán-Việtvương
Âm Onオウ、-ノウ
Số nét4
Bộ thủ chính王 (vương)
Cấp (ước tính theo khung JLPT)N3
vươngÂm On オウ、-ノウ
N3 · ước tính theo khung JLPT4 nét

vua, vương

Mẹo nhớ

Một trục nối trời, người và đất tượng trưng cho vị VUA cai quản tất cả.

Thứ tự nét · 4 nét

  • 1
  • 2
  • 3
  • 4

Từ ghép tiêu biểu

Từ vựng khác có chữ này

Tra từ khác trong Từ điển →

Nguồn dữ liệu và giấy phép

Nghĩa tiếng Anh, âm On/Kun, số nét: KANJIDIC2 — Electronic Dictionary Research and Development Group (EDRDG), giấy phép CC BY-SA 4.0. Chiết tự: KRADFILE (EDRDG). Âm Hán-Việt: Unihan (Unicode). Thứ tự nét: KanjiVG (Ulrich Apel), giấy phép CC BY-SA 3.0. Nghĩa tiếng Việt và mẹo nhớ do GoMe biên soạn.

Giọng đọc: VOICEVOX Nemo.

Cấp N5–N1 trên trang là mức ước tính theo khung JLPT, dựa trên benchmark cộng đồng. GoMe Nihongo không liên kết với Japan Foundation hay JEES — đơn vị tổ chức kỳ thi JLPT.