Từ vựng
他方 (たほう, tahou) nghĩa là gì?
他方 (たほう, tahou) trong tiếng Nhật nghĩa là phía khác, mặt khác.
Thông tin tra cứu| Cách đọc | たほう |
|---|
| Romaji | tahou |
|---|
| Từ loại | danh từ, tính từ の |
|---|
| Cấp (ước tính theo khung JLPT) | N1 |
|---|
N1 · ước tính theo khung JLPTThông dụngtahou
phía khác, mặt khác
- 1danh từ · tính từ の một bên, phía bên kia, hướng còn lại (trong hai)one (esp. of two); the other; one way
- 2liên từ mặt khác, đằng khácon the other hand
Câu ví dụ
他方の意見も聞くべきだ。
Cũng nên lắng nghe ý kiến từ phía khác.
彼は優しいが、他方厳しい面もある。
Anh ấy dịu dàng nhưng mặt khác cũng có phần nghiêm khắc.