Từ vựng

他方 (たほう, tahou) nghĩa là gì?

他方 (たほう, tahou) trong tiếng Nhật nghĩa là phía khác, mặt khác.

Thông tin tra cứu
Cách đọcたほう
Romajitahou
Từ loạidanh từ, tính từ の
Cấp (ước tính theo khung JLPT)N1
たほう
N1 · ước tính theo khung JLPTThông dụngtahou

phía khác, mặt khác

  1. 1danh từ · tính từ の một bên, phía bên kia, hướng còn lại (trong hai)one (esp. of two); the other; one way
  2. 2liên từ mặt khác, đằng khácon the other hand

Câu ví dụ

  • Cũng nên lắng nghe ý kiến từ phía khác.

  • Anh ấy dịu dàng nhưng mặt khác cũng có phần nghiêm khắc.

Tra từ khác trong Từ điển →

Nguồn dữ liệu và giấy phép

Mục từ, cách đọc và nghĩa tiếng Anh: JMdict — Electronic Dictionary Research and Development Group (EDRDG), giấy phép CC BY-SA 4.0. Nghĩa tiếng Việt và câu ví dụ do GoMe biên soạn.

Giọng đọc: VOICEVOX Nemo.

Cấp N5–N1 trên trang là mức ước tính theo khung JLPT, dựa trên benchmark cộng đồng. GoMe Nihongo không liên kết với Japan Foundation hay JEES — đơn vị tổ chức kỳ thi JLPT.