Từ vựng

他人 (たにん, tanin) nghĩa là gì?

他人 (たにん, tanin) trong tiếng Nhật nghĩa là người khác, người xa lạ.

Thông tin tra cứu
Cách đọcたにん
Romajitanin
Từ loạidanh từ
Cấp (ước tính theo khung JLPT)N3
たにん
N3 · ước tính theo khung JLPTThông dụngtanin

người khác, người xa lạ

  1. 1danh từ người khác, người dưng, thiên hạanother person; other people; others
  2. 2danh từ người không cùng huyết thống, không họ hàng gìunrelated person (i.e. not related by blood)
  3. 3danh từ người ngoài, kẻ xa lạ, người không liên quanoutsider; stranger

Câu ví dụ

  • Tôi không bận tâm chuyện người khác.

  • Đừng làm phiền người khác.

Tra từ khác trong Từ điển →

Nguồn dữ liệu và giấy phép

Mục từ, cách đọc và nghĩa tiếng Anh: JMdict — Electronic Dictionary Research and Development Group (EDRDG), giấy phép CC BY-SA 4.0. Nghĩa tiếng Việt và câu ví dụ do GoMe biên soạn.

Giọng đọc: VOICEVOX Nemo.

Cấp N5–N1 trên trang là mức ước tính theo khung JLPT, dựa trên benchmark cộng đồng. GoMe Nihongo không liên kết với Japan Foundation hay JEES — đơn vị tổ chức kỳ thi JLPT.