Từ vựng
他人 (たにん, tanin) nghĩa là gì?
他人 (たにん, tanin) trong tiếng Nhật nghĩa là người khác, người xa lạ.
| Cách đọc | たにん |
|---|---|
| Romaji | tanin |
| Từ loại | danh từ |
| Cấp (ước tính theo khung JLPT) | N3 |
他人たにん
N3 · ước tính theo khung JLPTThông dụngtanin
người khác, người xa lạ
- 1danh từ người khác, người dưng, thiên hạanother person; other people; others
- 2danh từ người không cùng huyết thống, không họ hàng gìunrelated person (i.e. not related by blood)
- 3danh từ người ngoài, kẻ xa lạ, người không liên quanoutsider; stranger
Câu ví dụ
他人のことは気にしません。
Tôi không bận tâm chuyện người khác.
他人に迷惑をかけないでください。
Đừng làm phiền người khác.